
Laura Rafferty là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Glasgow Rangers (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
173Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 3 | 2 | 173 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 31% | 0 | 0 | 5,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/86 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/19 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hibernian (nữ) | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 6,93 |
| 24/04/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hearts (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Malta (nữ) | T 4-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 15/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Malta (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Celtic (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/04/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Partick Thistle (nữ) | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 39/41 | 1 | 2/2 | — | 7,39 |
| 22/03/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow City (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/55 | 2 | 8/10 | — | 7,42 |
| 19/03/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hibernian (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh59
- Thể lực48