
Jodi Mcleary là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Glasgow Rangers (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
756Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
189Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 576 | 4 | 0 | 2 | 13 | 4 | 74% | 45% | 0 | 0 | 6,95 |
| UEFA EL W | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 576 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/225 (74%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/21 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/27 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/66 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 31
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow City (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/33 | 4 | 6/15 | — | 6,00 |
| 18/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hibernian (nữ) | T 4-2 | 72 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 14/20 | 0 | 2/5 | — | 7,23 |
| 04/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Partick Thistle (nữ) | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/43 | 1 | 5/12 | — | 7,71 |
| 01/10/2026 | UEFA EL W | vs Hammarby (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Celtic (nữ) | T 5-2 | 73 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 16/22 | 2 | 6/11 | — | 8,73 |
| 24/09/2026 | UEFA EL W | @ Hammarby (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 20/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Aberdeen (nữ) | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/33 | 1 | 5/9 | — | 6,23 |
| 06/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Motherwell (nữ) | T 3-0 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 28/35 | 1 | 1/2 | V | 6,13 |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hearts (nữ) | T 3-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 4/7 | — | 6,75 |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Spartans (nữ) | T 7-0 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 18/22 | 0 | 0/3 | — | 7,50 |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật51
- Tư duy60
- Sức mạnh43
- Thể lực37