
Thomas Foket là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo RSCA Futures.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
444Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 444 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 81% | 39% | 3 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/177 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/21 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/33 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 0 | 1/5 | V | 5,80 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 3/8 | V | 5,23 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/34 | 2 | 5/9 | — | 6,21 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 31/37 | 1 | 1/2 | V | 6,40 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/27 | 1 | 3/9 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2012 | 17 | 150 nghìn € |
| 11/11/2012 | 18 | 400 nghìn € |
| 08/01/2013 | 18 | 600 nghìn € |
| 24/06/2013 | 18 | 600 nghìn € |
| 12/02/2014 | 19 | 450 nghìn € |
| 27/06/2014 | 19 | 450 nghìn € |
| 04/10/2014 | 20 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 20 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2015 | 20 | 2,5 triệu € |
| 06/02/2016 | 21 | 3,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 3,0 triệu € |
| 20/01/2017 | 22 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2017 | 22 | 3,5 triệu € |
| 08/01/2018 | 23 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2018 | 23 | 3,5 triệu € |
| 23/10/2018 | 24 | 4,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 24 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 24 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 25 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 4,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 26 | 5,5 triệu € |
| 06/01/2021 | 26 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 26 | 6,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 28 | 4,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 28 | 5,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 29 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 29 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 30 | 2,2 triệu € |
| 11/06/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 30/09/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 12/03/2026 | 31 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Anderlecht | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2024 | Stade DE Reims | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | KAA Gent | Stade DE Reims | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2014 | KV Oostende | KAA Gent | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | KAA Gent | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | VC Groot-Dilbeek | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật53
- Tư duy47
- Sức mạnh62
- Thể lực40