Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Willsem boussaid

RSCA FuturesTiền đạoALG
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Willsem boussaid là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo RSCA Futures.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
203Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
203Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—522031007185%50%106,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/78 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/20 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Willsem boussaid · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Francs BorainsB 2-3701011116/1824/7V7,64
12/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KSC LokerenB 2-614000009/1300/3—6,19
05/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Gent BH 2-2680030124/2600/1—6,08
29/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Beerschot WilrijkB 0-1290020111/1224/6—6,63
15/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Patro EisdenB 1-222001007/912/3—6,36
10/05/2026National Phápvs SochauxT 2-163001006/900/4—6,24
01/05/2026National Pháp@ DijonT 2-1dự bị00000—0———
25/04/2026National Phápvs Fleury Merogis U.S.B 0-2900000232/3527/10—6,78
18/04/2026National Pháp@ Versailles 78B 0-4450000011/1402/5—5,69
04/04/2026National Pháp@ AubagneH 1-1570021117/1700/2V6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20262026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/03/202620200 nghìn €
24/05/202620250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026ChateaurouxRSCA FuturesChuyển nhượng—
01/12/2025Free playerChateaurouxChuyển nhượng—
30/06/2025Angers IIFree playerTrở lại—
14/07/2024Strasbourg U19Angers IIChuyển nhượng—
30/06/2023Strasbourg U17Strasbourg U19Chuyển nhượng—
30/06/2021RC Joinville JugendStrasbourg U17Chuyển nhượng—
30/06/2017US Lusitanos Saint-Maur JugendRC Joinville JugendChuyển nhượng—
30/09/2016US Créteil-Lusitanos YouthUS Lusitanos Saint-Maur JugendChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com