
Pape Aliya N'dao là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo RSCA Futures.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
619Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 619 | 3 | 0 | 0 | 15 | 7 | 80% | 28% | 1 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 619 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/114 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/81 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 43
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 3/15 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | B 2-3 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/12 | 2 | 7/16 | — | 7,51 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | B 2-6 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/23 | 0 | 1/5 | — | 7,38 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 4/14 | — | 6,41 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/14 | 0 | 1/8 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Excelsior Virton | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 17/20 | 2 | 3/11 | — | 6,56 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/10 | 0 | 4/12 | V | 7,07 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Olympic Charleroi | T 5-0 | 25 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 19 | 400 nghìn € |
| 14/10/2026 | 19 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật40
- Tư duy42
- Sức mạnh37
- Thể lực44