
Joël Kana-Katoto là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo RSCA Futures.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
208Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 192 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 92% | 46% | 2 | 0 | 6,38 |
| Cúp Toulon | 2026 | — | 2 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 0% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/102 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Toulon · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/27 (96%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 1 | 1/1 | — | 6,18 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | B 2-3 | 70 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 19/21 | 0 | 2/5 | V | 6,69 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | B 2-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 0 | 1/3 | — | 5,95 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/38 | 0 | 2/4 | V | 6,68 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Excelsior Virton | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/06/2026 | Cúp Toulon | @ U23 Bờ Biển Ngà | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/9 | 0 | — | — | 6,21 |
| 10/06/2026 | Cúp Toulon | vs U21 Ả Rập Xê Út | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 0/2 | — | 6,72 |
| 07/06/2026 | Cúp Toulon | vs U19 Colombia | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/04/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 19 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | RSC Anderlecht U18 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Oud-Heverlee Leuven U18 | RSC Anderlecht U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Oud-Heverlee Leuven Youth | Oud-Heverlee Leuven U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | RWDM Brussels Jugend | Oud-Heverlee Leuven Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Anderlecht Youth | RWDM Brussels Jugend | Chuyển nhượng | — |