
Jemiah Umolu là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Gent B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
106Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,85Bàn/90 phút
106Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 106 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 73% | 41% | 1 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/26 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | T 3-2 | 26 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 0/3 | V | 7,47 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs FCV Dender EH | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/3 | — | 6,66 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 3/5 | — | 6,68 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Sporting Hasselt | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,78 |
| 26/04/2026 | English U21 Premier League | @ Liverpool U21 | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/4 | V | 6,29 |
| 14/04/2026 | English U21 Premier League | vs Arsenal U21 | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/17 | 1 | 4/11 | — | 6,49 |
| 04/04/2026 | English U21 Premier League | @ Nottingham Forest U21 | B 0-2 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 6/13 | — | 6,14 |
| 22/03/2026 | English U21 Premier League | @ Liverpool U21 | T 5-1 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/4 | 0 | 1/4 | — | 7,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/10/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Crystal Palace U23 | Gent B | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | Bromley | Crystal Palace U23 | Cho mượn | — |
| 21/08/2025 | Crystal Palace U23 | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Port Vale | Crystal Palace U23 | Cho mượn | — |
| 09/01/2025 | Crystal Palace U23 | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | West Ham United U18 | Crystal Palace U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | West Ham United Youth | West Ham United U18 | Chuyển nhượng | — |