
Raquel Rodríguez là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Kansas City Current (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
7Đá chính
886Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
221Phút/bàn
11/27Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 19 | 4 | 624 | 1 | 0 | 2 | 12 | 2 | 79% | 47% | 0 | 0 | 6,37 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 234 | 3 | 0 | 0 | 15 | 9 | 80% | 70% | 0 | 0 | 7,37 |
| United States Women's Challenge Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 50% | 0 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 244/307 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/19 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/80 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 39
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 234 phút · điểm TB 7,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/15
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/114 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/24 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
United States Women's Challenge Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/19 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 5-1 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | T 4-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 4/5 | — | 6,14 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 2/4 | — | 6,01 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | T 2-1 | 24 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/11 | 1 | 1/2 | — | 7,43 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 3-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/1 | — | 6,09 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 4/7 | — | 6,48 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 02/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 25/32 | 2 | 4/8 | — | 6,37 |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh48
- Thể lực39