
Priscilla Chinchilla là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Unam Pumas (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.290Phút
15Bàn thắng
1Kiến tạo
1,05Bàn/90 phút
86Phút/bàn
36/64Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 934 | 3 | 1 | 0 | 39 | 19 | 79% | 41% | 0 | 1 | 3,97 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 356 | 12 | 0 | 1 | 25 | 17 | 83% | 52% | 1 | 0 | 8,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 934 phút · điểm TB 3,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 19/39
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 25/59
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 227/284 (79%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 10/37 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/165 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 92
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 189
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 8,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 17/25
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 14/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/91 (83%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/46 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 21/28 | 3 | 8/15 | — | 8,00 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tigres (nữ) | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 20/24 | 3 | 8/18 | — | 7,90 |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlante W | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 19/26 | 3 | 7/17 | — | 6,90 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Puebla (nữ) | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 30/38 | 1 | 5/18 | — | 7,50 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | B 2-3 | 89 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 19/23 | 1 | 2/6 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club America (nữ) | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 16/19 | 1 | 2/4 | — | 6,19 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Chivas Guadalajara (nữ) | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/14 | 4 | 6/16 | Đ | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | T 5-0 | 77 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 31/37 | 1 | 4/10 | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Pachuca (nữ) | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 18/24 | 2 | 6/10 | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club Necaxa (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 4 | 4 | 31/37 | 5 | 14/31 | — | — |