
Mariana Benavides là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Millonarios (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
16Đá chính
797Phút
2Bàn thắng
6Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
398Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG nữ Colombia | 2026 | — | 18 | 13 | 552 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 245 | 2 | 0 | 2 | 9 | 6 | 88% | 37% | 0 | 0 | 8,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG nữ Colombia · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 552 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 8,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/109 (88%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/33 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Canada (nữ) | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 0 | — | — | 5,07 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ El Salvador (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/49 | 0 | 0/3 | — | 6,35 |
| 19/04/2026 | Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | vs Guatemala (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 25/33 | 0 | 0/3 | — | 7,87 |
| 11/04/2026 | Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | vs Quần đảo Cayman (nữ) | T 21-0 | 65 | 2 | 1 | 7 | 5 | 5 | 45/46 | 0 | 0/1 | — | 9,94 |