
Daniela Solera Vega là thủ môn 29 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Mazatlan FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
6Cứu thua
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 6 | 0 | 2 | 55% | — | 0 | 0 | 7,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,69
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/29 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/20 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ PAOK Saloniki (nữ) | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 4,00 |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Canada (nữ) | B 0-6 | 90 | 8 | 0 | 0 | 15/30 | 0 | — | — | 6,56 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ El Salvador (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | vs Guatemala (nữ) | T 3-0 | 90 | 6 | 0 | 0 | 16/29 | 0 | — | — | 7,69 |
| 11/04/2026 | Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | vs Quần đảo Cayman (nữ) | T 21-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Thể lực20
- Chỉ số 156
- Chỉ số 231
- Chỉ số 455
- Chỉ số 347