Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cornel Ene

33Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Cornel Ene là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo ASU Politehnica Timișoara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
292Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
292Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Cup2026-2027—2218011000——00—
Romanian Liga II2026-2027—2111200000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 112 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: —2026: 50 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201421300 nghìn €
23/03/201521400 nghìn €
31/05/201521300 nghìn €
21/12/201522100 nghìn €
31/05/201622100 nghìn €
20/12/201623150 nghìn €
16/06/201723200 nghìn €
13/06/201824150 nghìn €
04/01/201925150 nghìn €
06/08/201926125 nghìn €
27/07/202027175 nghìn €
23/01/202127250 nghìn €
31/05/202127250 nghìn €
10/10/202128200 nghìn €
06/01/202228175 nghìn €
06/06/202228150 nghìn €
20/12/202229150 nghìn €
14/03/202329200 nghìn €
14/06/202329150 nghìn €
22/01/202430100 nghìn €
22/05/20243075 nghìn €
17/12/20243150 nghìn €
27/05/20253125 nghìn €
28/08/20250—
21/09/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com