
Ovidiu Popescu
32Tuổi
164Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Ovidiu Popescu là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo ASU Politehnica Timișoara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
589Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 499 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 499 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Metaloglobus | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/04/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/12/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/05/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 21/12/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 31/05/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/12/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 16/06/2017 | 23 | 1,3 triệu € |
| 26/12/2017 | 23 | 1,1 triệu € |
| 13/06/2018 | 24 | 1,1 triệu € |
| 23/09/2018 | 24 | 900 nghìn € |
| 22/12/2018 | 24 | 700 nghìn € |
| 03/04/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/09/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/12/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 04/08/2020 | 26 | 750 nghìn € |
| 17/12/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 20/03/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 02/06/2021 | 27 | 900 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 900 nghìn € |
| 02/06/2022 | 28 | 900 nghìn € |
| 29/09/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 20/12/2022 | 28 | 650 nghìn € |
| 14/06/2023 | 29 | 750 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 21/03/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 12/09/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 900 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 750 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2017; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC UT Arad | ASU Politehnica Timișoara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Universitatea Cluj | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Fotbal Club FCSB | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | ACS Poli Timisoara | Fotbal Club FCSB | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 26/08/2014 | FC UT Arad | ACS Poli Timisoara | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2013 | Unknown | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Muncitorul Resita ( - 2017) | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh42
- Thể lực34