
Stephan Leonard Drăghici
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Stephan Leonard Drăghici là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo ASU Politehnica Timișoara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
837Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
418Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/06/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/12/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 17/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/08/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/03/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/06/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 20/12/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 29/05/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 08/12/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 08/06/2026 | 28 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CSA Steaua Bucuresti | FC Politehnica Timisoara | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2021 | CS Universitatea Craiova | CSA Steaua Bucuresti | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Arges | CS Universitatea Craiova | Cho mượn | — |
| 05/10/2020 | CS Universitatea Craiova | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2020 | Gaz Metan Medias | CS Universitatea Craiova | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | CS Universitatea Craiova | Gaz Metan Medias | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2019 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | CS Universitatea Craiova | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | CS Universitatea Craiova | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Juventus Bucuresti | CS Universitatea Craiova | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | CS Universitatea Craiova | Juventus Bucuresti | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Academica Clinceni | CS Universitatea Craiova | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | CS Universitatea Craiova | Academica Clinceni | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2017 | FC Ardealul Cluj-Napoca | CS Universitatea Craiova | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 31/12/2016 | CSM Ramnicu Valcea (- 2017) | FC Ardealul Cluj-Napoca | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | FC Ardealul Cluj-Napoca | CSM Ramnicu Valcea (- 2017) | Chuyển nhượng | — |