
Andrei Artean
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Andrei Artean là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo ASU Politehnica Timișoara.
Tiểu sử Andrei Artean
Andrei Artean là tiền vệ của ASU Politehnica Timișoara, mang quốc tịch Romania và hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải, sinh ngày 14/08/1993. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận, 491 phút thi đấu và 1 bàn thắng tại Romanian Liga II. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất từng được ghi nhận là 1,2 triệu € (2023). Ngày 30/06/2026, Andrei Artean rời FC Universitatea Cluj để gia nhập ASU Politehnica Timișoara.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
581Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
581Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 581 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 581 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/12/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/09/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/12/2016 | 23 | 450 nghìn € |
| 20/03/2017 | 23 | 550 nghìn € |
| 16/06/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/12/2017 | 24 | 650 nghìn € |
| 13/06/2018 | 24 | 550 nghìn € |
| 22/12/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 17/06/2019 | 25 | 850 nghìn € |
| 20/12/2019 | 26 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 675 nghìn € |
| 04/08/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 17/12/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 02/06/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 550 nghìn € |
| 28/03/2022 | 28 | 650 nghìn € |
| 02/06/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 20/12/2022 | 29 | 900 nghìn € |
| 14/06/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2023 | 30 | 1,2 triệu € |
| 25/03/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 16/05/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 850 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 550 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Universitatea Cluj | ASU Politehnica Timișoara | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | CFR Cluj | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Apollon Limassol FC | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | Farul Constanta | Apollon Limassol FC | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 19/07/2018 | ACS Poli Timisoara | Farul Constanta | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2016 | CSM Ramnicu Valcea (- 2017) | ACS Poli Timisoara | Cho mượn | — |
| 01/02/2016 | ACS Poli Timisoara | CSM Ramnicu Valcea (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FC Caransebes (- 2016) | ACS Poli Timisoara | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | ACS Poli Timisoara | FC Caransebes (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Politehnica Timisoara U19 (- 2012) | ACS Poli Timisoara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Corvinul Hunedoara | Politehnica Timisoara U19 (- 2012) | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2008 | CS Corvinul 2005 Hunedoara (- 2008) | Corvinul Hunedoara | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh60
- Thể lực46