Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aurelian Chițu

35Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Aurelian Chițu là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo ASU Politehnica Timișoara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
806Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
268Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—9980630000——10—
Romanian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 806 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aurelian Chițu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/06/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariB 0-3900000021/2702/6—5,86
24/05/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 3-2900010021/3017/15—6,24
19/05/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 2-0900000042/49310/15—6,39
11/05/2026SuperLiga Romania@ MetaloglobusH 2-2680000122/2624/8—6,29
04/05/2026SuperLiga Romania@ FC Unirea 2004 SloboziaH 2-2450011027/3309/11—7,20
24/04/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucH 0-0dự bị00000—0———
23/03/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 3-0881131119/2628/12—8,69

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 350 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 1,2 triệu €2014: 850 nghìn €2014: 750 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 650 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 1,2 triệu €2017: 1,4 triệu €2017: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/11/201120350 nghìn €
04/06/201221400 nghìn €
11/12/201221800 nghìn €
04/06/2013221,2 triệu €
13/01/201422850 nghìn €
27/03/201423750 nghìn €
14/12/201423600 nghìn €
31/05/201524400 nghìn €
21/12/201524650 nghìn €
31/05/201625700 nghìn €
20/12/2016251,2 triệu €
16/06/2017261,4 triệu €
26/12/2017261,2 triệu €
31/01/2019271,0 triệu €
31/07/201928800 nghìn €
28/12/201928700 nghìn €
07/04/202029550 nghìn €
04/08/202029500 nghìn €
17/12/202029350 nghìn €
02/06/202130350 nghìn €
21/12/202130400 nghìn €
02/06/202231300 nghìn €
29/09/202231250 nghìn €
20/12/202231300 nghìn €
14/06/202332450 nghìn €
27/09/202332550 nghìn €
21/12/202332600 nghìn €
04/06/202433450 nghìn €
18/12/202433400 nghìn €
09/06/202534350 nghìn €
18/12/202534250 nghìn €
07/06/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AFC HermannstadtASU Politehnica TimișoaraChuyển nhượng—
30/06/2024FCU 1948 CraiovaAFC HermannstadtChuyển nhượng—
18/01/2022Farul ConstantaFCU 1948 CraiovaChuyển nhượng—
12/01/2020Daejeon Hana CitizenFarul ConstantaChuyển nhượng—
24/03/2018Farul ConstantaDaejeon Hana CitizenHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/06/2015FC Astra GiurgiuFarul ConstantaChuyển nhượng—
24/08/2014ValenciennesFC Astra GiurgiuChuyển nhượng—
29/06/2014Pas GianninaValenciennesCho mượn—
26/01/2014ValenciennesPas GianninaChuyển nhượng—
30/06/2013Farul ConstantaValenciennesHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/06/2009FC Unirea 2004 SloboziaFarul ConstantaChuyển nhượng—
30/06/2004UnknownFC Unirea 2004 SloboziaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy53
  • Sức mạnh35
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com