
Romario Benzar
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Romario Benzar là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo ASU Politehnica Timișoara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
254Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 191 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 191 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/11/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/08/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/12/2012 | 20 | 600 nghìn € |
| 04/06/2013 | 21 | 800 nghìn € |
| 29/12/2013 | 21 | 800 nghìn € |
| 11/06/2014 | 22 | 800 nghìn € |
| 14/12/2014 | 22 | 700 nghìn € |
| 31/05/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 21/12/2015 | 23 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2016 | 24 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2016 | 24 | 1,6 triệu € |
| 16/06/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2017 | 25 | 1,8 triệu € |
| 13/06/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/06/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2019 | 27 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,4 triệu € |
| 20/08/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 02/06/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 28/12/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/06/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 20/12/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 14/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 13/09/2025 | 33 | — |
| 21/09/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2025 | FC Botosani | ASU Politehnica Timișoara | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2023 | FC UT Arad | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2023 | Farul Constanta | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lecce | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Farul Constanta | Lecce | Cho mượn | — |
| 21/09/2020 | Lecce | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Perugia | Lecce | Cho mượn | — |
| 19/01/2020 | Lecce | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Fotbal Club FCSB | Lecce | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 08/08/2017 | Farul Constanta | Fotbal Club FCSB | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 28/02/2010 | Farul Constanta U19 | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | LPS Banatul Timisoara | Farul Constanta U19 | Chuyển nhượng | — |