Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

András Huszti

25Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

András Huszti là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo ASU Politehnica Timișoara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
856Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—9981000000——00—
Romanian Cup2026-2027—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 275 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20191725 nghìn €
24/04/20191850 nghìn €
06/08/201918100 nghìn €
27/07/202019125 nghìn €
23/01/202119150 nghìn €
31/05/202120200 nghìn €
06/01/202220150 nghìn €
06/06/202221150 nghìn €
21/02/202322300 nghìn €
06/06/202322325 nghìn €
21/12/202322350 nghìn €
22/05/202423350 nghìn €
22/12/202423350 nghìn €
27/05/202524300 nghìn €
20/10/202524275 nghìn €
08/06/202625200 nghìn €
21/09/202625275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CSA Steaua BucurestiASU Politehnica TimișoaraChuyển nhượng—
07/02/2026Free PlayerCSA Steaua BucurestiChuyển nhượng—
02/09/2025Zalaegerszegi TEFree PlayerTrở lại—
29/06/2025Videoton FC FehérvárZalaegerszegi TECho mượn—
07/07/2024Zalaegerszegi TEVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
29/06/2024Ujpest FCZalaegerszegi TECho mượn—
13/02/2024Zalaegerszegi TEUjpest FCChuyển nhượng—
30/06/2022Puskas Akademia FCZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
29/06/2022Zalaegerszegi TEPuskas Akademia FCCho mượn—
30/06/2021Puskas Akademia FCZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
29/06/2021Budafoki MTEPuskas Akademia FCCho mượn—
09/08/2020Puskas Akademia FCBudafoki MTEChuyển nhượng—
01/08/2019Duna-TiszaPuskas Akademia FCHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
27/07/2018Illés Akadémia (Haladás U17)Duna-TiszaChuyển nhượng—
30/06/2017Illés Akadémia (Haladás Jugend)Illés Akadémia (Haladás U17)Chuyển nhượng—
16/02/2014Kozármisleny FC YouthIllés Akadémia (Haladás Jugend)Chuyển nhượng—
12/08/2013Pécsi MFC YouthKozármisleny FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy39
  • Sức mạnh55
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com