- Phạt góc6 – 3
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Shuangliu Sports Centre, Chengdu · Trọng tài: Han Jiageng · Nhiều mây 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.32 / 3.30
Chengdu Rongcheng B và Guangdong Mingtu hòa nhau 1-1.
Chengdu Rongcheng B vs Guangdong Mingtu 1-1 — Chinese Football League 2 04/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🔁 Xu Hongthay Wang Yueheng 25'
-
40'
0 - 1 ⚽ Cai Mingminkiến tạo: Sun Chenxi - 🟨 Yao Younan 44'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Huang Junjiethay Yao Younan 45'
- 45' 🔁 Li Tianthay Huang Guangliang
- 63' 🔁 He Jialinthay Merdan Memet'tursun
- 63' 🔁 Liu Ruichengthay Tan Zhennan
- 🔁 Huang Zhenghanthay Yi Yuchong 68'
- 70' 🔁 Zhang Zhihaothay Wu Zhengxian
- 🟨 Huang Junjie 71'
-
⚽ Qin Wanzhunkiến tạo: Zhang Zili
77'
1 - 1 - 🔁 Lou Haoranthay Yao Zixuan 78'
- 🔁 Wu Jiayithay Zhang Zili 78'
- 80' 🔁 Wen Yongjunthay Sun Chenxi
- 83' 🟨 Li Tian
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 11Tổng cú sút22
- 4Sút trúng đích5
- 2Sút không trúng đích0
- 8Sút trong vòng cấm7
- 2Sút bị chặn2
- 6Phạt góc3
- 64Tấn công nguy hiểm35
- 79Tấn công60
- 417Chuyền314
- 343Chuyền chính xác224
- 4Chuyền then chốt4
- 6Chuyền dài6
- 22Rê bóng14
- 37Tạt bóng23
- 52Tranh chấp59
- 15Tắc bóng27
- 67Cản phá60
- 6Cứu thua9
- 5Phạm lỗi2
- 27Bị phạm lỗi17
- 1Việt vị1
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Chengdu Rongcheng B kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Chengdu Rongcheng B ép sân · cột hướng xuống: Guangdong Mingtu ép sân. Chengdu Rongcheng B kiểm soát thế trận 60% thời gian, Guangdong Mingtu 36%.
Chengdu Rongcheng BGuangdong Mingtu| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Chengdu Rongcheng B · HLV Xu Jianye
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 55 | Peng Haochen | Thủ môn | 7.1 |
| 15 | Liu Zhetao | Hậu vệ | 6.89 |
| 17 | Dai Wenhao © | Hậu vệ | 7.4 |
| 53 | Chen Siliang | Hậu vệ | 6.05 |
| 59 | Wang Ziteng | Hậu vệ | 6.72 |
| 7 | Zhang Zili | Tiền vệ | 6.63 |
| 16 | Yao Younan | Tiền vệ | 6.71 |
| 27 | Wang Yueheng | Tiền vệ | 6.29 |
| 29 | Yao Zixuan | Tiền vệ | 6.06 |
| 31 | Qin Wanzhun | Tiền đạo | 7.66 |
| 56 | Yi Yuchong | Tiền đạo | 5.86 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 37 | Du Yijinwu | Hậu vệ |
| 10 | Cao Pinpai | Tiền đạo |
| 41 | Huang Junjie | Tiền vệ |
| 38 | Huang Zhenghan | Tiền đạo |
| 51 | Li Ke | Tiền vệ |
| 57 | Lou Haoran | Hậu vệ |
| 44 | Lobsang | Hậu vệ |
| 60 | Tang Zicheng | Thủ môn |
| 46 | Wu Jiayi | Tiền vệ |
| 49 | Xu Hong | Tiền vệ |
| 6 | Xu Zhenghang | Hậu vệ |
| 43 | Zhang Kongzhi | Tiền vệ |
Guangdong Mingtu · HLV Ander Sanabria
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Li Chen | Thủ môn | 6.72 |
| 36 | Tan Zhennan | Hậu vệ | 7.13 |
| 41 | Li Tianyou | Hậu vệ | 5.97 |
| 50 | Wu Zhengxian | Hậu vệ | 7.16 |
| 52 | Zhong Wenze | Hậu vệ | 6.18 |
| 6 | Huang Guangliang © | Tiền vệ | 7.01 |
| 11 | Xin Hongjun | Tiền vệ | 6.48 |
| 16 | Cai Mingmin | Tiền vệ | 8.02 |
| 40 | Sun Chenxi | Tiền vệ | 6.95 |
| 43 | Zhu Xinyu | Tiền vệ | 6.08 |
| 20 | Merdan Memet'tursun | Tiền đạo | 6.29 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Chen Rijin | Hậu vệ |
| 7 | Gu Zhiwei | Tiền vệ |
| 42 | He Jialin | Tiền đạo |
| 9 | Li Ming | Tiền đạo |
| 8 | Li Tian | Tiền vệ |
| 3 | Liu Ruicheng | Hậu vệ |
| 39 | Pang Jiajun | Thủ môn |
| 10 | Wen Yongjun | Tiền vệ |
| 46 | Yang Zhengyi | Tiền vệ |
| 19 | Ye Zimin | Tiền vệ |
| 28 | Zhang Zhihao | Hậu vệ |
| 18 | Emirulla Abdusemet | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.32 | 3.30 | 21.00 | 1.01 | 21.00 | 2.5 | 10.00 | 1.06 | 8.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/06/2025 | CHN League 2 | Chengdu Rongcheng B – Guangdong Mingtu | 2–0 |
| 30/03/2025 | CHN League 2 | Guangdong Mingtu – Chengdu Rongcheng B | 1–3 |
Phong độ gần đây
Chengdu Rongcheng B
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/04/2026 | CHN League 2 | Chengdu Rongcheng B – Hangzhou Linping Wuyue | 1–1 | H |
| 24/04/2026 | CHN League 2 | Chengdu Rongcheng B – Ganzhou Ruishi | 0–0 | H |
| 15/04/2026 | CHN League 2 | Wuhan Three Towns B – Chengdu Rongcheng B | 0–1 | T |
| 11/04/2026 | CHN League 2 | Chengdu Rongcheng B – Shenzhen 2028 | 3–1 | T |
| 04/04/2026 | CHN League 2 | Guangzhou Dandelion Alpha – Chengdu Rongcheng B | 2–0 | B |
Guangdong Mingtu
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/04/2026 | CHN League 2 | Guangdong Mingtu – Jiangxi Lushan | 0–0 | H |
| 25/04/2026 | CHN League 2 | Shenzhen 2028 – Guangdong Mingtu | 3–1 | B |
| 19/04/2026 | CHN FA Cup | Shanghai Second – Guangdong Mingtu | 1–0 | B |
| 14/04/2026 | CHN League 2 | Guangdong Mingtu – Guangzhou Dandelion Alpha | 1–2 | B |
| 10/04/2026 | CHN League 2 | Xiamen Feilu – Guangdong Mingtu | 3–3 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Chengdu Rongcheng B vs Guangdong Mingtu đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Chengdu Rongcheng B vs Guangdong Mingtu thuộc Chinese Football League 2, Vòng 7 đã diễn ra lúc 18:35 ngày 04/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Shuangliu Sports Centre (Chengdu).
- Kết quả Chengdu Rongcheng B vs Guangdong Mingtu là bao nhiêu?
- Chengdu Rongcheng B và Guangdong Mingtu hòa 1-1; hiệp một 0-1.
- Phong độ Chengdu Rongcheng B và Guangdong Mingtu trước trận?
- Chengdu Rongcheng B: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDWWLW); Guangdong Mingtu: 0 thắng, 2 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (DLLLDL).
- Đội hình xuất phát Chengdu Rongcheng B vs Guangdong Mingtu?
- Chengdu Rongcheng B ra sân với sơ đồ 4-4-2, Guangdong Mingtu dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:39 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

