
Merdan Memet'tursun là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Mingtu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
231Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
231Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 5 | 2 | 231 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 79% | 37% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/43 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/35 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 11/13 | 0 | 5/11 | — | 6,66 |
| 04/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 3 | 4/7 | — | 6,29 |
| 30/04/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 1/4 | — | 6,39 |
| 14/04/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | B 1-2 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/9 | 1 | 2/9 | — | 7,94 |
| 10/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2021 | 18 | 10 nghìn € |
| 04/09/2021 | 18 | 10 nghìn € |
| 11/01/2022 | 18 | 10 nghìn € |
| 03/10/2022 | 19 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/01/2026 | Free Player | Guangdong Mingtu | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Guangzhou Huadu Red Treasure | Free Player | Trở lại | — |
| 10/04/2022 | Guangdong Chenxingjuli | Guangzhou Huadu Red Treasure | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | Inner Mongolia Caoshangfei FC | Guangdong Chenxingjuli | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2021 | Guangdong Chenxingjuli | Inner Mongolia Caoshangfei FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2021 | Evergrande Football School | Guangdong Chenxingjuli | Chuyển nhượng | — |