Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liu Ruicheng

Guangdong MingtuHậu vệCHN
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Liu Ruicheng là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Mingtu.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
512Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—865120001177%46%006,29
Cúp FA Trung Quốc2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 512 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
266/342 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
28/72 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
41
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/26 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liu Ruicheng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Chinese Football League 2vs Shanghai SecondT 1-0dự bị00000—0———
27/06/2026Chinese Football League 2vs Xiamen FeiluB 1-22000003/40——6,09
23/06/2026Chinese Football League 2vs Guizhou Guiyang AthleticH 0-0dự bị00000—0———
19/06/2026Chinese Football League 2@ Ganzhou RuishiT 2-0dự bị00000—0———
13/06/2026Chinese Football League 2vs Hangzhou Linping WuyueH 1-1dự bị00000—0———
27/05/2026Chinese Football League 2@ Wuhan Three Towns BT 1-0dự bị00000—0———
22/05/2026Chinese Football League 2@ Wenzhou Professional Football ClubH 1-1dự bị00000—0———
10/05/2026Chinese Football League 2vs Hubei IstarB 1-2dự bị00000—0———
04/05/2026Chinese Football League 2@ Chengdu Rongcheng BH 1-127000004/611/2—6,62
30/04/2026Chinese Football League 2vs Jiangxi LushanH 0-0660000022/3323/6—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: —20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/20171725 nghìn €
11/03/20181825 nghìn €
03/06/20181925 nghìn €
01/12/20181925 nghìn €
04/09/20192025 nghìn €
26/12/20192025 nghìn €
25/12/20202150 nghìn €
27/08/20212225 nghìn €
14/01/20222225 nghìn €
01/01/20232325 nghìn €
21/06/20232410 nghìn €
27/11/20232410 nghìn €
16/06/20242510 nghìn €
02/12/20242525 nghìn €
22/06/20252610 nghìn €
08/12/20252610 nghìn €
16/03/202626—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/06/2025Wenzhou Professional Football ClubGuangdong MingtuChuyển nhượng—
07/04/2023Kunshan FC(2014-2023)Wenzhou Professional Football ClubChuyển nhượng—
30/12/2022Wenzhou Professional Football ClubKunshan FC(2014-2023)Cho mượn—
04/08/2022Kunshan FC(2014-2023)Wenzhou Professional Football ClubChuyển nhượng—
23/07/2020Guangzhou FC ReservesKunshan FC(2014-2023)Chuyển nhượng—
30/12/2019Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023)Guangzhou FC ReservesCho mượn—
27/02/2019Guangzhou FC ReservesXinjiang Tianshan Leopard(2011-2023)Chuyển nhượng—
30/12/2018Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Guangzhou FC ReservesCho mượn—
27/02/2018Guangzhou FC ReservesInner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Chuyển nhượng—
31/12/2013Shanghai Genbao Football BaseGuangzhou FC ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh53
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com