
Xu Hong là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangzhou Dandelion Alpha.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
690Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
345Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 10 | 7 | 690 | 2 | 0 | 0 | 12 | 4 | 67% | 58% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/167 (67%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/72 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Guangzhou Dandelion Alpha | Chengdu Rongcheng B | Cho mượn | — |
| 20/07/2026 | Chengdu Rongcheng B | Guangzhou Dandelion Alpha | Chuyển nhượng 0.00285M € | 2 nghìn € |
| 31/01/2026 | Chengdu Rongcheng | Chengdu Rongcheng B | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Chengdu Rongcheng U20 | Chengdu Rongcheng | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy63
- Sức mạnh36
- Thể lực24