
Liu Zhetao là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng B.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
11Đá chính
1.137Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 16 | 11 | 1.137 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 88% | 54% | 3 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.137 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 613/694 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/73 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 50
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/72 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 26
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 0 | 0/3 | V | 5,69 |
| 13/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/58 | 1 | 2/3 | — | 7,00 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/29 | 1 | 3/5 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 20/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/51 | 0 | 4/9 | — | 6,61 |
| 13/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/3 | — | 6,33 |
| 26/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 0 | 3/5 | — | 6,79 |
| 22/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | B 0-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 5,96 |
| 10/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/79 | 0 | 0/4 | — | 6,41 |
| 04/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/60 | 1 | 5/8 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 20 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh53
- Thể lực39