- Phạt góc1 – 5
- Thẻ vàng1 – 3
Bayern Munchen (nữ) thắng 3-2 ngay trên sân của Bayer Leverkusen (nữ).
Bayer Leverkusen (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) 2-3 — Bundesliga (nữ) 14/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 35' 🟨 Momoko Tanikawa
-
⚽ Paulina Tomasiak
36'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
51'
1 - 1 ⚽ Vanessa Gilleskiến tạo: Giulia Gwinn -
⚽ Paulina Tomasiakkiến tạo: Maja Sternad
52'
2 - 1 - 60' 🟨 Bernadette Amani Kakounan
- 66' 🔁 Katharina Naschenwengthay Franziska Kett
- 66' 🔁 Edna Imadethay Jovana Damnjanovic
- 66' 🔁 Sophie Proostthay Linda Dallmann
-
68'
2 - 2 ⚽ Edna Imadekiến tạo: Giulia Gwinn - 🟨 Estrella Merino Gonzalez 69'
- 🔁 lumbardha misinithay Paulina Platner 72'
- 🔁 Caroline Victoria Kehrerthay Loreen Bender 72'
- 73' 🔁 Alara Sehitlerthay Bernadette Amani Kakounan
- 🔁 Lobke Loonenthay Cornelia Kramer 78'
- 🔁 Vanessa·Fudallathay Maja Sternad 79'
- 81' 🟨 Sophie Proost
- 85' 🔁 Sarah Zadrazilthay Pernille Harder
-
88'
2 - 3 ⚽ Alara Sehitlerkiến tạo: Klara Buhl - 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 31%Kiểm soát bóng69%
- 18Tổng cú sút10
- 5Sút trúng đích6
- 1Sút không trúng đích5
- 9Sút trong vòng cấm17
- 3Sút bị chặn6
- 1Phạt góc5
- 32Tấn công nguy hiểm58
- 61Tấn công75
- 200Chuyền625
- 113Chuyền chính xác538
- 1Chuyền then chốt2
- 3Chuyền dài15
- 5Rê bóng15
- 18Tạt bóng19
- 35Tranh chấp39
- 21Tắc bóng17
- 57Cản phá41
- 9Cứu thua5
- 3Phạm lỗi3
- 28Bị phạm lỗi21
- 2Việt vị1
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Bayern Munchen (nữ) kiểm soát bóng 69%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Bayer Leverkusen (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Bayern Munchen (nữ) ép sân. Bayer Leverkusen (nữ) kiểm soát thế trận 30% thời gian, Bayern Munchen (nữ) 60%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Bayer Leverkusen (nữ) · HLV Roberto Pätzold
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Rafaela·Borggrafe | Thủ môn | 5.54 |
| 2 | Selina Ostermeier | Hậu vệ | 5.41 |
| 10 | Estrella Merino Gonzalez | Hậu vệ | 5.65 |
| 24 | Lilla Turanyi | Hậu vệ | 5.55 |
| 27 | Marlene Muller | Hậu vệ | 5.57 |
| 5 | Claudia Wenger | Tiền vệ | 5.9 |
| 6 | Paulina Platner | Tiền vệ | 5.99 |
| 19 | Loreen Bender | Tiền vệ | 6.12 |
| 28 | Paulina Tomasiak | Tiền vệ | 8.35 |
| 7 | Cornelia Kramer © | Tiền đạo | 6.23 |
| 23 | Maja Sternad | Tiền đạo | 6.47 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 42 | Sana Coskun | Hậu vệ |
| 21 | Vanessa·Fudalla | Tiền đạo |
| 18 | Lobke Loonen | Tiền đạo |
| 8 | J. Brandau | Hậu vệ |
| 9 | Caroline Victoria Kehrer | Tiền đạo |
| 11 | Natasha kowalski | Tiền vệ |
| 34 | lumbardha misini | Tiền vệ |
| 1 | Charlotte Voll | Thủ môn |
| 14 | Emily Reine Zalissa Wallrabenstein | Hậu vệ |
Bayern Munchen (nữ) · HLV José Barcala
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ena Mahmutovic | Thủ môn | 6.61 |
| 2 | Vanessa Gilles | Hậu vệ | 7.67 |
| 4 | Glódís Perla Viggósdóttir © | Hậu vệ | 6.63 |
| 7 | Giulia Gwinn | Hậu vệ | 8.64 |
| 20 | Franziska Kett | Hậu vệ | 6.42 |
| 10 | Linda Dallmann | Tiền vệ | 6.46 |
| 15 | Bernadette Amani Kakounan | Tiền vệ | 6.7 |
| 17 | Klara Buhl | Tiền vệ | 7.13 |
| 18 | Momoko Tanikawa | Tiền vệ | 6.44 |
| 21 | Pernille Harder | Tiền vệ | 6.11 |
| 9 | Jovana Damnjanovic | Tiền đạo | 6.45 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Barbara Dunst | Tiền vệ |
| 29 | Edna Imade | Tiền đạo |
| 11 | Sarah Mattner Trembleau | Tiền đạo |
| 19 | Katharina Naschenweng | Hậu vệ |
| 6 | Kassandra Potsi | Tiền đạo |
| 23 | Sophie Proost | Tiền đạo |
| 25 | Sarah Zadrazil | Tiền vệ |
| 14 | Alara Sehitler | Tiền vệ |
| 41 | Sophie Klein | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.70 | 1.26 | 151.00 | 26 | 1.00 | 5.5 | 6.80 | 1.10 | 6.5 | 2.62 | 1.44 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 23/12/2025 | GER Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 0–3 |
| 06/09/2025 | GER Frauen Bundesliga | Bayern Munchen (nữ) – Bayer Leverkusen (nữ) | 2–0 |
| 30/03/2025 | GER Frauen Bundesliga | Bayern Munchen (nữ) – Bayer Leverkusen (nữ) | 2–0 |
| 20/10/2024 | GER Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 2–3 |
| 04/05/2024 | GER Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 1–2 |
| 12/12/2023 | GER Frauen Bundesliga | Bayern Munchen (nữ) – Bayer Leverkusen (nữ) | 3–0 |
| 20/05/2023 | GER Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 0–0 |
| 10/12/2022 | GER Frauen Bundesliga | Bayern Munchen (nữ) – Bayer Leverkusen (nữ) | 2–0 |
| 07/05/2022 | GER Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 0–3 |
| 04/12/2021 | GER Frauen Bundesliga | Bayern Munchen (nữ) – Bayer Leverkusen (nữ) | 7–1 |
Phong độ gần đây
Bayer Leverkusen (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | Hoffenheim (nữ) – Bayer Leverkusen (nữ) | 1–2 | T |
| 30/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (nữ) – VfL Wolfsburg (nữ) | 1–2 | B |
| 23/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | RB Leipzig (nữ) – Bayer Leverkusen (nữ) | 0–2 | T |
| 15/08/2026 | INT CF | Standard Liege (nữ) – Bayer Leverkusen (nữ) | 0–7 | T |
| 08/08/2026 | INT CF | Bayer Leverkusen (nữ) – Feyenoord Rotterdam (nữ) | 7–0 | T |
Bayern Munchen (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | Bayern Munchen (nữ) – SC Freiburg (nữ) | 4–1 | T |
| 31/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Bayern Munchen (nữ) – 1.FSV Mainz 05 (nữ) | 2–0 | T |
| 21/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Union Berlin (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 1–4 | T |
| 16/08/2026 | INT CF | Bayern Munchen (nữ) – VfL Wolfsburg (nữ) | 3–0 | T |
| 09/08/2026 | INT CF | Paris FC (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 0–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Bayer Leverkusen (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Bayer Leverkusen (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) thuộc Bundesliga (nữ), Vòng 4 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 14/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ulrich-Haberland-Stadion (Leverkusen).
- Kết quả Bayer Leverkusen (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) là bao nhiêu?
- Bayern Munchen (nữ) thắng Bayer Leverkusen (nữ) 3-2 trên sân khách; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Bayer Leverkusen (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Bayer Leverkusen (nữ) thắng 3, hòa 1, Bayern Munchen (nữ) thắng 26. Lần gần nhất ngày 23/12/2025 (GER Frauen Bundesliga) Bayer Leverkusen (nữ) 0-3 Bayern Munchen (nữ).
- Phong độ Bayer Leverkusen (nữ) và Bayern Munchen (nữ) trước trận?
- Bayer Leverkusen (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWWW); Bayern Munchen (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWD).
- Đội hình xuất phát Bayer Leverkusen (nữ) vs Bayern Munchen (nữ)?
- Bayer Leverkusen (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Bayern Munchen (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:11 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

