Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jovana Damnjanovic

Bayern Munchen (nữ)Tiền đạoSRB
31Tuổi
171Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jovana Damnjanovic là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Bayern Munchen (nữ).

Tiểu sử Jovana Damnjanovic

Jovana Damnjanovic là tiền đạo người Serbia, thi đấu cho câu lạc bộ Bayern Munchen (nữ) ở tuổi 31, cao 171 cm và nặng 60 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 412 phút thi đấu, ghi 1 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,77. Tại Bundesliga (nữ) cầu thủ đá 4 trận với 1 bàn và 2 kiến tạo, còn tại Cúp C1 châu Âu (nữ) có 2 trận ra sân. Ngày sinh được ghi là 24/11/1994.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
412Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
412Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga (nữ)2026-2027—442721027378%25%106,88
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—221400008372%28%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/78 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/27 (25%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 16
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/36 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/14 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jovana Damnjanovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ SL Benfica (nữ)T 3-0690062112/1801/4—6,60
22/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Manchester City (nữ)H 2-2710021014/1803/10—6,45
19/09/2026Bundesliga (nữ)vs Koln (nữ)T 5-2651222223/2812/8—8,46
14/09/2026Bundesliga (nữ)@ Bayer Leverkusen (nữ)T 3-2660020114/1901/2—6,45
06/09/2026Bundesliga (nữ)vs Freiburg (nữ)T 4-1dự bị00000—0———
31/08/2026Bundesliga (nữ)vs 1.FSV Mainz 05 (nữ)T 2-0790020115/1903/11—6,40
21/08/2026Bundesliga (nữ)@ Union Berlin (nữ)T 4-162001109/1201/6V6,23
16/08/2026Giao hữu CLBvs VfL Wolfsburg (nữ)T 3-0771022016/2112/6—7,86

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh47
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com