
Carolina Ferrera là tiền vệ 16 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Barcelona (nữ).
Tiểu sử Carolina Ferrera
Carolina Ferrera là tiền vệ thi đấu cho Barcelona (nữ), mang quốc tịch Spain và hiện 16 tuổi. Sinh ngày 20/02/2010, cầu thủ này có điểm trung bình 9,52 trong mùa 2026-2027. Trong mùa này, Carolina Ferrera ra sân 2 trận với tổng 85 phút và ghi 1 bàn, toàn bộ ở La Liga (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
161Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
1,12Bàn/90 phút
80Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
9,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 85 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 44% | 0 | 0 | 9,52 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| U17 World Cup (nữ) | 2026 | — | 1 | 1 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 78% | 70% | 0 | 0 | 9,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 9,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/56 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
U17 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 9,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/32 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Mexico (nữ) | T 2-0 | 76 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 25/31 | 2 | 7/10 | — | 9,00 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 1/3 | — | 6,17 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | T 4-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 2 | 2/5 | — | 6,06 |
| 31/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | T 5-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 15/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Đức (nữ) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Ba Lan (nữ) | T 4-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/17 | 0 | 1/5 | — | 7,80 |
| 08/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Pháp (nữ) | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/18 | 0 | 0/5 | — | 6,30 |
| 06/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | vs U17 Phần Lan (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 34/39 | 1 | 5/11 | — | 7,10 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 nữ Tây Ban Nha | vs Real Madrid II (nữ) | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 2/2 | — | 6,90 |