
Lúa Arufe là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Barcelona (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
344Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 315 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 87% | 36% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 100% | 33% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/186 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/36 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/13 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ AS Roma (nữ) | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/68 | 1 | 6/12 | — | 6,45 |
| 24/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Paris FC (nữ) | T 5-2 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/13 | 0 | 2/6 | — | 6,91 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ CD Alaves (nữ) | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/44 | 0 | 0/6 | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | T 4-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/3 | — | 6,57 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | T 4-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 3/8 | — | 6,22 |
| 31/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 39/47 | 0 | 2/7 | — | 7,51 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 nữ Tây Ban Nha | vs Real Madrid II (nữ) | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |