- Phạt góc4 – 7
- Thẻ vàng3 – 3
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Municipal de Gobela, Guecho · Ít mây 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.55 / 1.27
Merida AD thắng 4-0 ngay trên sân của Arenas Club de Getxo.
Arenas Club de Getxo vs Merida AD 0-4 — Spanish Primera División RFEF 18/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (24)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 J. Zubelzu 16'
-
17'
0 - 1 ⚽ hugo carrillokiến tạo: Alejandro Barbudo Lorenzo -
19'
0 - 2 ⚽ lacine kone - 25' 🟨 hugo carrillo
- 🟨 iker garcia 46+1'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟥 Hodei Oleaga 46'
- 🔁 Manuel Obón Salidothay Eneko Zabaleta 48'
-
51'
0 - 3 ⚽ lacine konekiến tạo: Javi areso - 57' 🟨 Raul beneit
- 🔁 Erlantz Palacín Alfonsothay Álex Oyón 60'
-
66'
0 - 4 ⚽ Raul beneitkiến tạo: Sofiane El Ftouhi - 68' 🔁 Fitothay Alejandro Barbudo Lorenzo
- 68' 🔁 Darwin Guaguathay Sofiane El Ftouhi
- 72' 🟨 Nacho Gonzalez
-
❌ pen Inaki Telletxea
73'
0 - 4 - 🟨 Ekaitz Redondo Borrajo 75'
- 🔁 Alvaro Arnedothay iker garcia 76'
- 🔁 Unai bujanthay Rubi 76'
- 🔁 Aner Solorzanothay Ekaitz Redondo Borrajo 76'
- 78' 🔁 Carlos Doncelthay Javi areso
- 78' 🔁 benjamin dibranithay Jota Lopez
- 84' 🔁 Antonio Arandathay lacine kone
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 13Tổng cú sút12
- 3Sút trúng đích8
- 3Sút không trúng đích8
- 8Sút trong vòng cấm21
- 2Sút bị chặn5
- 4Phạt góc7
- 34Tấn công nguy hiểm54
- 88Tấn công84
- 403Chuyền473
- 322Chuyền chính xác407
- 5Chuyền then chốt8
- 4Chuyền dài14
- 15Rê bóng21
- 27Tạt bóng22
- 40Tranh chấp35
- 12Tắc bóng12
- 66Cản phá48
- 5Cứu thua12
- 4Phạm lỗi3
- 17Bị phạm lỗi19
- 1Việt vị1
- 3Thẻ vàng3
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Merida AD kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Arenas Club de Getxo ép sân · cột hướng xuống: Merida AD ép sân. Arenas Club de Getxo kiểm soát thế trận 41% thời gian, Merida AD 48%.
Arenas Club de GetxoMerida AD| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-3-2 vs 4-3-3
Arenas Club de Getxo · HLV Ion Erice
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Hodei Oleaga | Thủ môn | 4.5 |
| 2 | Jon Larrauri | Hậu vệ | 5.09 |
| 3 | Adrian Lekuna | Hậu vệ | 6.5 |
| 5 | J. Zubelzu | Hậu vệ | 6.2 |
| 18 | Rubi | Hậu vệ | 5.6 |
| 6 | iker garcia | Tiền vệ | 5.2 |
| 16 | Gael Joel Akogo | Tiền vệ | 6.5 |
| 20 | Eneko Zabaleta © | Tiền vệ | 6.4 |
| 21 | Inaki Telletxea | Tiền vệ | 6.2 |
| 14 | Ekaitz Redondo Borrajo | Tiền đạo | 5.9 |
| 23 | Álex Oyón | Tiền đạo | 5.8 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | Alvaro Arnedo | Tiền vệ |
| 8 | Ibon Badiola | Tiền vệ |
| 25 | Eric Benitez | Thủ môn |
| 17 | Unai bujan | Tiền đạo |
| 9 | Jose cortes | Tiền đạo |
| 1 | Manuel Obón Salido | Thủ môn |
| 12 | Erlantz Palacín Alfonso | Tiền đạo |
| 11 | Suso | Tiền vệ |
| 26 | Alan Sanz | Không rõ |
| 27 | Aner Solorzano | Không rõ |
Merida AD · HLV Fran Beltrán
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Adrian Hammad Csenterics | Thủ môn | 7.9 |
| 4 | Nacho Gonzalez | Hậu vệ | 7.3 |
| 5 | Hugo sanz | Hậu vệ | 7.5 |
| 14 | hugo carrillo | Hậu vệ | 7.7 |
| 20 | Alejandro Barbudo Lorenzo | Hậu vệ | 6.6 |
| 6 | Jota Lopez | Tiền vệ | 7.9 |
| 7 | Javi areso | Tiền vệ | 6.5 |
| 8 | Martín Solar | Tiền vệ | 7.0 |
| 11 | Sofiane El Ftouhi | Tiền đạo | 7.9 |
| 21 | Raul beneit © | Tiền đạo | 8.3 |
| 24 | lacine kone | Tiền đạo | 9.19 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Antonio Aranda | Tiền vệ |
| 15 | Adrian Salguero | Hậu vệ |
| 13 | Bence Juhász | Thủ môn |
| 2 | Alejandro Jay | Hậu vệ |
| 9 | Sigurdur Hallsson | Tiền đạo |
| 17 | Darwin Guagua | Tiền vệ |
| 26 | alejandro gil | Thủ môn |
| 16 | Fito | Hậu vệ |
| 10 | Carlos Doncel | Tiền đạo |
| 18 | benjamin dibrani | Tiền đạo |
| 23 | Geovanny Miguel Bastos Almeida | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.55 | 1.27 | 67.00 | 51 | 1.00 | 4.5 | 8.75 | 1.07 | 11.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | SPDRFEFA | Arenas Club de Getxo – Merida AD | 2–0 |
| 05/10/2025 | SPDRFEFA | Merida AD – Arenas Club de Getxo | 3–0 |
Phong độ gần đây
Arenas Club de Getxo
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | SPDRFEFA | Cultural Leonesa – Arenas Club de Getxo | 4–1 | B |
| 03/10/2026 | SPDRFEFA | Barakaldo CF – Arenas Club de Getxo | 1–1 | H |
| 26/09/2026 | SPDRFEFA | Arenas Club de Getxo – Athletic Bilbao B | 0–3 | B |
| 20/09/2026 | SPDRFEFA | Cacereno – Arenas Club de Getxo | 3–0 | B |
| 13/09/2026 | SPDRFEFA | Arenas Club de Getxo – Zamora CF | 1–2 | B |
Merida AD
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | SPDRFEFA | Pontevedra – Merida AD | 1–2 | T |
| 04/10/2026 | SPDRFEFA | Merida AD – Cacereno | 2–0 | T |
| 27/09/2026 | SPDRFEFA | Merida AD – UD Logrones | 3–5 | B |
| 19/09/2026 | SPDRFEFA | Ponferradina – Merida AD | 1–0 | B |
| 13/09/2026 | SPDRFEFA | Merida AD – Mirandes | 3–4 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Arenas Club de Getxo vs Merida AD đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Arenas Club de Getxo vs Merida AD thuộc Spanish Primera División RFEF, Vòng 8 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Municipal de Gobela (Guecho).
- Kết quả Arenas Club de Getxo vs Merida AD là bao nhiêu?
- Merida AD thắng Arenas Club de Getxo 4-0 trên sân khách; hiệp một 0-2; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ Arenas Club de Getxo và Merida AD trước trận?
- Arenas Club de Getxo: 0 thắng, 1 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LDLLLL); Merida AD: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WWLLLL).
- Đội hình xuất phát Arenas Club de Getxo vs Merida AD?
- Arenas Club de Getxo ra sân với sơ đồ 5-3-2, Merida AD dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:05 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

