
Arenas Club de Getxo
Spanish Primera División RFEFSpainHLV Ion EriceSân Municipal de GobelaThành lập 1909Giá trị 2,4 triệu €
Phong độ: BBHBB
Arenas Club de Getxo sẽ gặp UD Ourense lúc 21:00 ngày 24/10/2026 tại Spanish Primera División RFEF.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 2.02 | 1.77 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 4 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 2.02 | 1.77 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (30 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Obón Salido | Thủ môn | 24 |
| — | Asier Arana Sanchez | Hậu vệ | 26 |
| — | Markel Bravo | Hậu vệ | 28 |
| — | Jon Larrauri San Millan | Hậu vệ | 25 |
| — | Eneko Ebro Cortina | Hậu vệ | 23 |
| 2 | Ekaitz Fernandez Velasco | Hậu vệ | 33 |
| 3 | Galder Herranz | Hậu vệ | — |
| 6 | Inigo Celihueta Gil | Hậu vệ | 32 |
| 20 | Ivan Alonso Gomez | Hậu vệ | — |
| 20 | Eneko Zabaleta | Hậu vệ | 34 |
| 22 | Ander dufur | Hậu vệ | 25 |
| — | Guillermo Alonso Arroyo | Tiền vệ | 30 |
| 10 | Inigo Arzuaga Mesa | Tiền vệ | 29 |
| 16 | Gael Joel Akogo | Tiền vệ | 22 |
| 17 | Unai bujan | Tiền vệ | 25 |
| 18 | Gorka Estrada Camara | Tiền vệ | 27 |
| 18 | Ibon Badiola Arrizabalaga | Tiền vệ | 22 |
| 24 | Alvaro Arnedo | Tiền vệ | 30 |
| — | Alexander Valiño Navasal | Tiền đạo | 29 |
| — | José Luis Cortés Valiente | Tiền đạo | 30 |
| 7 | Inigo Ibargoien | Tiền đạo | 31 |
| 9 | Gorka Luariz | Tiền đạo | 33 |
| 10 | Martin Pedroarena Espinal | Tiền đạo | 23 |
| 12 | Rafael Carlos Villanueva Bastero | Tiền đạo | 26 |
| 12 | Julen Lartitegi Ugarte | Tiền đạo | 23 |
| 12 | Erlantz Palacín Alfonso | Tiền đạo | 23 |
| 15 | Alex Letamendia Lorente | Tiền đạo | — |
| 23 | Álex Oyón | Tiền đạo | 23 |
| 27 | Oscar Bazaga | Tiền đạo | 19 |
| — | Hodei·Oleaga | Không rõ | 29 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Arenas Club de Getxo là khi nào?
- Arenas Club de Getxo gặp UD Ourense trên sân nhà lúc 21:00 ngày 24/10/2026, giải Spanish Primera División RFEF.
- Arenas Club de Getxo đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Arenas Club de Getxo 0 thắng, 1 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thua Merida AD 0-4 (Spanish Primera División RFEF).
- Đội hình Arenas Club de Getxo có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Arenas Club de Getxo có 30 cầu thủ, tuổi trung bình 26,8, tổng giá trị 2,4 triệu €; đắt giá nhất là José Luis Cortés Valiente (tiền đạo, 200 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Arenas Club de Getxo?
- HLV trưởng là Ion Erice (ESP, 39 tuổi); sân nhà Municipal de Gobela tại Guecho, sức chứa 1.200 chỗ.
- Thành tích Arenas Club de Getxo mùa này tại Spanish Primera División RFEF?
- Tại Spanish Primera División RFEF, Arenas Club de Getxo đã đá 8 trận, ghi 5 bàn, thủng lưới 22 (trung bình 0,62 bàn ghi/trận); sút 34 lần, 12 trúng đích; chuyền chính xác 80%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:26 23/10/2026 (giờ Việt Nam).