Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Unai bujan

25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Unai bujan là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Arenas Club de Getxo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
185Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—601850002075%47%005,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 5,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/64 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Unai bujan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Merida ADB 0-414000003/311/3—6,40
12/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Cultural LeonesaB 1-4dự bị00000—0———
03/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Barakaldo CFH 1-1dự bị00000—0———
26/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Athletic Bilbao BB 0-3770000013/1946/9—6,70
20/09/2026Spanish Primera División RFEF@ CacerenoB 0-319001005/1101/1—6,60
13/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Zamora CFB 1-221000027/801/2—6,30
05/09/2026Spanish Primera División RFEF@ PontevedraB 1-4340010011/1301/5—6,00
29/08/2026Spanish Primera División RFEFvs Racing de FerrolH 1-120010019/1001/3——

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: —2026: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/08/20212050 nghìn €
29/12/20212050 nghìn €
28/06/20222150 nghìn €
28/12/202221100 nghìn €
29/06/202322150 nghìn €
19/12/202322150 nghìn €
23/06/202423200 nghìn €
17/12/202423200 nghìn €
24/06/202524200 nghìn €
27/07/202524—
17/03/20262550 nghìn €
22/06/20262550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026UD MarbellaArenas Club de GetxoChuyển nhượng—
15/01/2026Podbeskidzie Bielsko-BialaUD MarbellaChuyển nhượng—
27/07/2025Barakaldo CFPodbeskidzie Bielsko-BialaChuyển nhượng—
10/07/2024CA Osasuna PromesasBarakaldo CFChuyển nhượng—
08/07/2023SD AmorebietaCA Osasuna PromesasChuyển nhượng—
17/07/2022SestaoSD AmorebietaChuyển nhượng—
30/06/2020Danok Bat CF U19SestaoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com