Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Álex Oyón

Arenas Club de GetxoTiền đạoESP
23Tuổi
171Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Álex Oyón là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Arenas Club de Getxo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
492Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—7649200110381%56%005,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 492 phút · điểm TB 5,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
15/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/196 (81%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
12/17 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/74 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 27
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Álex Oyón · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Merida ADB 0-4600010019/2112/4—5,80
12/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Cultural LeonesaB 1-4900021235/41211/21—6,40
03/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Barakaldo CFH 1-1280031316/1802/3—6,60
26/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Athletic Bilbao BB 0-3900000016/2704/11—5,60
20/09/2026Spanish Primera División RFEF@ CacerenoB 0-3dự bị00000—0———
13/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Zamora CFB 1-2830120324/2605/8—7,10
05/09/2026Spanish Primera División RFEF@ PontevedraB 1-4710010231/36112/16—7,10
29/08/2026Spanish Primera División RFEFvs Racing de FerrolH 1-1700011118/2726/11——
10/05/2026La Liga 2@ MalagaB 1-2dự bị00000—0———
26/04/2026La Liga 2@ CordobaB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/20232050 nghìn €
19/12/202320100 nghìn €
12/12/202421100 nghìn €
23/06/202522100 nghìn €
21/06/20262375 nghìn €
22/09/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Sporting de Gijon BArenas Club de GetxoChuyển nhượng—
31/01/2024CD Linares DeportivoSporting de Gijon BCho mượn—
31/08/2023Sporting de Gijon BCD Linares DeportivoChuyển nhượng—
30/06/2021Sporting Gijon U19Sporting de Gijon BChuyển nhượng—
30/06/2020Sporting Gijón YouthSporting Gijon U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com