
Erlantz Palacín Alfonso
Arenas Club de GetxoTiền đạo
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Erlantz Palacín Alfonso là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Arenas Club de Getxo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
144Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 144 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 52% | 0 | 0 | 4,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 4,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/46 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Merida AD | B 0-4 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 2/4 | — | 6,40 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cultural Leonesa | B 1-4 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 0 | 4/6 | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Barakaldo CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Athletic Bilbao B | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cacereno | B 0-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Zamora CF | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/4 | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Pontevedra | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Racing de Ferrol | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | — |
| 12/04/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Neman Grodno | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/12/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/05/2026 | 23 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | FK Kosice | Arenas Club de Getxo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Athletic Bilbao B | FK Kosice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Real Aviles | Athletic Bilbao B | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Athletic Bilbao B | Real Aviles | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2025 | Sestao | Athletic Bilbao B | Cho mượn | — |
| 15/08/2024 | Athletic Bilbao B | Sestao | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Athletic Bilbao U18 | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Athletic Bilbao Youth | Athletic Bilbao U18 | Chuyển nhượng | — |