
Alvaro Arnedo là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Arenas Club de Getxo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
178Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 178 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 42% | 1 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/93 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Merida AD | B 0-4 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cultural Leonesa | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 2 | 2/4 | — | 6,10 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Barakaldo CF | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 1 | 5/8 | V | 6,10 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Athletic Bilbao B | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cacereno | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Zamora CF | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Pontevedra | B 1-4 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/37 | 2 | 2/8 | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Racing de Ferrol | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/09/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Fuenlabrada | Arenas Club de Getxo | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | San Fernando CD | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | CF Rayo Majadahonda | San Fernando CD | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | CD Linares Deportivo | CF Rayo Majadahonda | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2022 | SD Logrones | CD Linares Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Portugalete | SD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2021 | UD Logrones | Portugalete | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CD Varea | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | UD Logroñés Promesas | CD Varea | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | UD Logroñés U19 | UD Logroñés Promesas | Chuyển nhượng | — |