
Yunnan Yukun
Phong độ: HBTTB
Yunnan Yukun sẽ gặp Qingdao West Coast lúc 14:30 ngày 24/10/2026 tại Siêu hạng Trung Quốc.
Đội hình Yunnan Yukun
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 29 | CHN | 192 cm | 225 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 24 | CHN | 185 cm | — | |
| 14 | Thủ môn | 22 | CHN | 188 cm | 10 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 29 | CHN | 195 cm | 150 nghìn € | |
| 24 | Thủ môn | 24 | CHN | 188 cm | 50 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 30 | CHN | 185 cm | 125 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 29 | HKG | 176 cm | 200 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 33 | CHN | 182 cm | 100 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 25 | CHN | 181 cm | 50 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 36 | CHN | 190 cm | 25 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 25 | CHN | 180 cm | 125 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 31 | CHN | 178 cm | 150 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 28 | CHN | 183 cm | 100 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 33 | ROU | 188 cm | 1,5 triệu € | |
| 35 | Hậu vệ | 28 | CHN | 181 cm | 25 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 33 | CHN | 181 cm | 50 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 32 | CHN | 178 cm | 100 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 32 | CHN | 179 cm | 100 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 31 | ROU | 172 cm | 750 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 27 | CHN | 175 cm | 75 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 28 | CHN | 176 cm | 200 nghìn € | |
| 30 | Tiền vệ | 28 | CHN | 183 cm | 300 nghìn € | |
| 34 | Tiền vệ | 27 | BRA | 187 cm | 1,8 triệu € | |
| 39 | Tiền vệ | 18 | CHN | 183 cm | 50 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 30 | BRA | 195 cm | 600 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 27 | COD | 182 cm | 1,7 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 29 | CHN | 173 cm | 225 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 32 | CHN | 181 cm | 75 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 20 | CHN | 177 cm | — | |
| 36 | Tiền đạo | 25 | CHN | 186 cm | 125 nghìn € |