Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hu Ruibao

Yunnan YukunHậu vệCHN
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Hu Ruibao là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Yunnan Yukun.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
16Đá chính
1.433Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1433Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—16151.3431003282%61%306,61
Cúp FA Trung Quốc2026—119000000——007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.343 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
467/565 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
51/121 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
14
Phá bóng
78
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/65 (61%)
Không chiến thắng / thua
17 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hu Ruibao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongH 1-1900000039/4216/9—6,85
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaB 1-7900000047/5303/5—5,96
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 5-0450000014/1502/3—6,64
02/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongT 1-03000002/411/1—6,58
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCB 0-6330000019/2000/2—5,73
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanH 3-3dự bị00000—0———
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboT 3-1dự bị00000—0———
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengT 1-0dự bị00000—0———
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerB 2-3dự bị00000—0———
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityT 4-31000001/20——5,89

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/20162050 nghìn €
04/03/20172050 nghìn €
20/06/20172025 nghìn €
20/08/201720100 nghìn €
11/03/201821100 nghìn €
04/06/201821100 nghìn €
08/12/20182275 nghìn €
04/09/201922100 nghìn €
26/12/201923150 nghìn €
25/04/202124100 nghìn €
22/08/202124125 nghìn €
16/01/202225125 nghìn €
12/01/202326200 nghìn €
25/06/202326225 nghìn €
13/12/202327200 nghìn €
03/06/202427225 nghìn €
10/12/202428150 nghìn €
18/06/202528100 nghìn €
16/12/202529125 nghìn €
07/06/202629125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Shenzhen Peng CityYunnan YukunChuyển nhượng 0.064485M €64 nghìn €
23/06/2024Chengdu RongchengShenzhen Peng CityChuyển nhượng—
25/04/2022Guangzhou City(2011-2023)Chengdu RongchengChuyển nhượng—
13/03/2021Guangzhou FC ReservesGuangzhou City(2011-2023)Chuyển nhượng—
23/07/2020Guangzhou FC(1993-2025)Guangzhou FC ReservesChuyển nhượng—
30/12/2019Henan FCGuangzhou FC(1993-2025)Cho mượn—
07/07/2019Guangzhou FC(1993-2025)Henan FCChuyển nhượng—
02/02/2018VejleGuangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—
02/01/2018SV Darmstadt 98VejleCho mượn—
06/08/2017VejleSV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
09/02/2017Guangzhou FC(1993-2025)VejleChuyển nhượng—
14/07/2016Guangzhou FC ReservesGuangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy47
  • Sức mạnh58
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com