
Würzburger Kickers
Phong độ: THBBH
Würzburger Kickers sẽ gặp SV Meppen lúc 19:00 ngày 24/10/2026 tại Hạng 3 Đức.
Đội hình Würzburger Kickers
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 26 | — | — | — | |
| 1 | Thủ môn | 28 | — | — | — | |
| 33 | Thủ môn | 26 | SUI | 191 cm | 150 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | GER | 191 cm | 400 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 29 | BEL | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 21 | GER | — | 200 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 22 | GER | 188 cm | 600 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 37 | GER | 186 cm | 75 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 28 | GER | 192 cm | 200 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 24 | GER | 182 cm | 175 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 30 | GER | 183 cm | 400 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 32 | — | 180 cm | 125 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 27 | GER | 179 cm | 125 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 21 | GER | — | 200 nghìn € | |
| 31 | Tiền vệ | 26 | GER | — | 200 nghìn € | |
| 36 | Tiền vệ | 21 | — | — | 75 nghìn € | |
| 37 | Tiền vệ | 29 | GER | 182 cm | 175 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | GER | — | 250 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 26 | CMR | 179 cm | 250 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 23 | GER | 186 cm | 250 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 29 | GER | 196 cm | 250 nghìn € | |
| 37 | Tiền đạo | 23 | ANG | — | 150 nghìn € | |
| 4 | Không rõ | 26 | GER | 197 cm | — | |
| 13 | Không rõ | 29 | GER | 175 cm | 150 nghìn € |