
Jermain Nischalke
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Jermain Nischalke là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Würzburger Kickers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
124Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
124Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 105 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 66% | 46% | 1 | 0 | 6,62 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 100% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | H 2-2 | 28 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,80 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 2-6 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 2 | 2/5 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC Köln | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | T 4-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,74 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,47 |
| 11/04/2026 | German Regionalliga | vs Bayern Munchen II | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 05/10/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/12/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 19/03/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 275 nghìn € |
| 05/01/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 23/06/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/12/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.