Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Philipp Ochs

Würzburger KickersTiền vệGER
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Philipp Ochs là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Würzburger Kickers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
266Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—821950000075%52%305,41
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11710000081%100%005,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 5,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/87 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 5,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/16 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Philipp Ochs · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimT 2-05000000/111/1—7,20
14/10/2026Hạng 3 Đức@ HavelseH 2-2dự bị00000—0———
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockB 0-218000006/1002/3——
19/09/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlB 1-2dự bị00000—0———
16/09/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenT 1-016000001/412/2—6,80
12/09/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenB 2-6610000218/2202/3—5,40
06/09/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIB 1-2730000118/2023/7V5,80
29/08/2026Hạng 3 Đức@ MSV DuisburgB 0-312000008/1100/2V5,50
24/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs FC KölnB 1-2710000013/1623/3—5,86
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenT 4-010000015/160——6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 750 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201518150 nghìn €
14/02/201618300 nghìn €
12/04/201618750 nghìn €
21/07/2016191,5 triệu €
06/02/2017191,2 triệu €
18/06/2017201,0 triệu €
27/12/2017201,0 triệu €
18/06/201821750 nghìn €
20/12/201821700 nghìn €
07/06/201922600 nghìn €
16/12/201922300 nghìn €
14/07/202023450 nghìn €
07/02/202123450 nghìn €
15/06/202124500 nghìn €
14/12/202124400 nghìn €
15/06/202225400 nghìn €
29/11/202225400 nghìn €
30/03/202325350 nghìn €
27/06/202326350 nghìn €
10/09/202326250 nghìn €
04/12/202326250 nghìn €
27/05/202427200 nghìn €
09/12/202427200 nghìn €
29/05/202528175 nghìn €
28/12/202528150 nghìn €
16/06/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com