
Tim·Kraus là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Würzburger Kickers.
Tiểu sử Tim·Kraus
Tim·Kraus là tiền vệ 26 tuổi, thi đấu cho Würzburger Kickers và mang quốc tịch Germany. Mùa 2026-2027 gồm 10 trận, 488 phút thi đấu và điểm trung bình 5,81. Ở Hạng 3 Đức, cầu thủ có 9 trận với 1 bàn thắng và 1 kiến tạo; tại Cúp Quốc gia Đức có 1 trận. Giá trị thị trường đạt 200 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
559Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
559Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 488 | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 65% | 49% | 3 | 0 | 5,80 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 45% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 488 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/91 (65%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/59 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/17 | 1 | 4/10 | V | 6,32 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/1 | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/2 | 2 | 5/5 | — | 5,70 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 2-6 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 2 | 2/4 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/15 | 2 | 6/12 | V | 5,80 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/13 | 1 | 4/9 | — | 6,68 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC Köln | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 5/11 | — | 6,37 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | T 4-0 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/6 | 2 | 5/8 | V | 7,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/09/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
| 08/10/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.