Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Franck Evina

Würzburger KickersTiền đạoCMR
26Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Franck Evina là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Würzburger Kickers.

Tiểu sử Franck Evina

Đang khoác áo Würzburger Kickers, Franck evina là tiền đạo mang quốc tịch Cameroon. Sinh ngày 05/07/2000, cầu thủ 26 tuổi cao 179 cm và có thể thi đấu bằng hai chân. Trong mùa 2026-2027, tổng cộng 10 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo và 394 phút thi đấu, với điểm trung bình 5,79. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 800 nghìn € (2019). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Emmen sang Würzburger Kickers.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
479Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
479Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—1054751016364%44%105,16
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10400000100%—006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 475 phút · điểm TB 5,16

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/90 (64%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/67 (44%)
Không chiến thắng / thua
13 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 27
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Franck Evina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimT 2-0850000013/1702/8——
14/10/2026Hạng 3 Đức@ HavelseH 2-24500000—0——5,70
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockB 0-265002226/913/13——
19/09/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlB 1-261010018/1507/11—6,40
16/09/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenT 1-0900020012/1727/15V6,30
12/09/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenB 2-6461011011/1603/4—7,00
06/09/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIB 1-210000003/401/1—6,70
29/08/2026Hạng 3 Đức@ MSV DuisburgB 0-345001002/502/6—6,25
24/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs FC KölnB 1-24000001/10——6,30
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenT 4-01000002/201/1—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20171725 nghìn €
19/02/201817100 nghìn €
06/09/201818200 nghìn €
07/01/201918200 nghìn €
12/03/201918350 nghìn €
11/06/201918400 nghìn €
22/09/201919800 nghìn €
10/12/201919800 nghìn €
07/04/202019725 nghìn €
29/06/202019500 nghìn €
07/02/202120500 nghìn €
15/06/202120400 nghìn €
14/12/202121300 nghìn €
31/05/202221250 nghìn €
28/12/202222300 nghìn €
30/03/202322400 nghìn €
27/06/202322400 nghìn €
27/12/202323350 nghìn €
10/06/202423275 nghìn €
09/12/202424350 nghìn €
13/03/202524400 nghìn €
08/06/202524400 nghìn €
15/10/202525325 nghìn €
15/12/202525300 nghìn €
20/05/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026EmmenWürzburger KickersChuyển nhượng—
15/07/2024SV SandhausenEmmenChuyển nhượng—
31/12/2022Hannover 96 AmSV SandhausenChuyển nhượng—
30/06/2022Hannover 96Hannover 96 AmChuyển nhượng—
29/06/2022FC Viktoria 1889 BerlinHannover 96Cho mượn—
23/01/2022Hannover 96FC Viktoria 1889 BerlinChuyển nhượng—
20/07/2020Bayern Munchen IIHannover 96Hết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2020Uerdingen KFC 05Bayern Munchen IICho mượn—
30/06/2019Bayern Munchen IIUerdingen KFC 05Chuyển nhượng—
29/06/2019Holstein KielBayern Munchen IICho mượn—
02/01/2019Bayern Munchen IIHolstein KielChuyển nhượng—
31/12/2017Bayern Munchen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/06/2017Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Bayern München YouthBayern Munchen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh32
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com