
David Kinsombi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Würzburger Kickers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
858Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 774 | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 85% | 36% | 0 | 0 | 5,02 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 100% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 774 phút · điểm TB 5,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/221 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/15 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/50 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 22
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/20 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | — | — | 6,80 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 4 | 4/6 | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 18/20 | 1 | 2/3 | — | 5,90 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/26 | 0 | 0/6 | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 2-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/30 | 1 | 3/7 | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 3/9 | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 2/4 | — | 6,27 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC Köln | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/20 | 1 | 1/1 | — | 6,36 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 0 | 1/5 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2014 | 18 | 150 nghìn € |
| 03/02/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 07/02/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/03/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/07/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 22/01/2017 | 21 | 450 nghìn € |
| 26/06/2017 | 21 | 450 nghìn € |
| 21/01/2018 | 22 | 650 nghìn € |
| 20/03/2018 | 22 | 850 nghìn € |
| 18/06/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 07/01/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/11/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/02/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/03/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2021 | 25 | 1,7 triệu € |
| 14/12/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 26 | 1,3 triệu € |
| 27/06/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 19/10/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | SC Paderborn 07 | Würzburger Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Preußen Münster | SC Paderborn 07 | Cho mượn | — |
| 15/01/2025 | SC Paderborn 07 | Preußen Münster | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2023 | SV Sandhausen | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hamburger SV | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Holstein Kiel | Hamburger SV | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Karlsruher SC | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | 1. FC Magdeburg | Karlsruher SC | Cho mượn | — |
| 27/01/2016 | Karlsruher SC | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2016 | Eintracht Frankfurt | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FSV Mainz 05 U19 | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FSV Mainz 05 U17 | FSV Mainz 05 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SV Wehen Wiesbaden Youth | FSV Mainz 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật49
- Tư duy46
- Sức mạnh37
- Thể lực34