
Daniel Hägele là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Würzburger Kickers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
531Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 441 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 87% | 76% | 0 | 0 | 5,40 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 80% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 5,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/244 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/25 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/25 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/45 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 2/2 | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 2-6 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 32/41 | 0 | 2/2 | — | 5,70 |
| 06/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/59 | 2 | 4/4 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/74 | 1 | 2/4 | — | 6,33 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC Köln | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/45 | 0 | 4/5 | — | 6,64 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | T 4-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 4/5 | — | 7,57 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 5/8 | — | 6,58 |
| 11/04/2026 | German Regionalliga | vs Bayern Munchen II | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/81 | 1 | 7/10 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/07/2009 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/09/2010 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/05/2011 | 22 | 75 nghìn € |
| 21/07/2012 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/07/2013 | 24 | 125 nghìn € |
| 07/08/2014 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/11/2014 | 25 | 250 nghìn € |
| 06/03/2015 | 26 | 250 nghìn € |
| 30/06/2015 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/02/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/07/2016 | 27 | 275 nghìn € |
| 09/02/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 13/06/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/01/2018 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/06/2018 | 29 | 350 nghìn € |
| 14/01/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 13/06/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 10/12/2019 | 30 | 275 nghìn € |
| 16/07/2020 | 31 | 250 nghìn € |
| 07/02/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 15/06/2021 | 32 | 225 nghìn € |
| 29/12/2021 | 32 | 175 nghìn € |
| 31/05/2022 | 33 | 125 nghìn € |
| 29/12/2022 | 33 | 125 nghìn € |
| 28/06/2023 | 34 | 125 nghìn € |
| 07/01/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 26/06/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 37 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.