
David Abrangao là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Würzburger Kickers.
Tiểu sử David Abrangao
Hậu vệ David Abrangao thi đấu cho Würzburger Kickers, mang quốc tịch Germany, sinh ngày 08/08/2004 và hiện 22 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 6 trận, 432 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo. Ở Hạng 3 Đức có 5 trận và 1 kiến tạo, còn tại Cúp Quốc gia Đức là 1 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất ngày 20/07/2026 từ SpVgg Greuther Fürth, phí 25 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
432Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
432Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 342 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 81% | 57% | 0 | 0 | 5,13 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 72% | 22% | 1 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 5,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/95 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/45 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/25 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 2-6 | 44 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 3/6 | — | 5,90 |
| 06/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 22/26 | 4 | 10/18 | — | 6,10 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC Köln | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/25 | 0 | 2/9 | V | 6,23 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 34/38 | 1 | 7/12 | — | 7,69 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 4/6 | — | 5,96 |
| 21/03/2026 | German Regionalliga | vs Bayern Munchen II | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2022 | 17 | 10 nghìn € |
| 29/12/2022 | 18 | 10 nghìn € |
| 28/06/2023 | 18 | 10 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 10 nghìn € |
| 26/06/2024 | 19 | 10 nghìn € |
| 10/09/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 23/06/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | SpVgg Greuther Fürth | Würzburger Kickers | Chuyển nhượng 0.025M € | 25 nghìn € |
| 14/10/2025 | Furth II | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Te Cu Kukuh Atta Seip | Furth II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Türkgücü München U19 | Te Cu Kukuh Atta Seip | Chuyển nhượng | — |