
Louis Breunig là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Würzburger Kickers.
Tiểu sử Louis Breunig
Louis Breunig, 22 tuổi, là hậu vệ thi đấu cho Würzburger Kickers và mang quốc tịch Germany. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 77 kg, thuận chân trái và sinh ngày 14/11/2003. Mùa 2026-2027, Louis Breunig ra sân 7 trận với 456 phút thi đấu và điểm trung bình 4,37 tại Hạng 3 Đức. Ngày 31/08/2026, cầu thủ chuyển từ Eintracht Braunschweig đến Würzburger Kickers. Giá trị thị trường hiện tại là 600 nghìn €, cao nhất đạt 1,2 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
456Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 456 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 78% | 48% | 3 | 0 | 4,37 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 4,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/150 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/26 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/45 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 20/27 | 2 | 6/11 | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,85 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 4 | 6/14 | V | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 1/4 | V | 5,75 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 2-6 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/25 | 3 | 5/11 | — | 5,50 |
| 06/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/45 | 3 | 4/5 | — | 6,10 |
| 28/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Union Berlin | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 10/10/2021 | 17 | 125 nghìn € |
| 29/12/2021 | 18 | 125 nghìn € |
| 31/05/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/11/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/10/2023 | 19 | 225 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 24/09/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 08/10/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 12/03/2026 | 22 | 900 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 900 nghìn € |
| 08/10/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Eintracht Braunschweig | Würzburger Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | Jahn Regensburg | Eintracht Braunschweig | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/06/2024 | 1. FC Nürnberg | Jahn Regensburg | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2024 | Jahn Regensburg | 1. FC Nürnberg | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | 1. FC Nürnberg | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Würzburger Kickers | 1. FC Nürnberg | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 30/06/2021 | Wurzburger Kickers U19 | Würzburger Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Würzburger Kickers U17 | Wurzburger Kickers U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SpVgg Greuther Fürth Youth | Würzburger Kickers U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Würzburger FV Youth | SpVgg Greuther Fürth Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh69
- Thể lực57