
Ivan Franjic là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Würzburger Kickers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
738Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
369Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 719 | 2 | 0 | 0 | 10 | 3 | 78% | 43% | 0 | 0 | 4,62 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63% | 100% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 4,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/204 (78%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 11/34 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/67 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 37
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/11 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 24/30 | 3 | 7/12 | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/33 | 0 | 1/3 | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 14/19 | 1 | 2/6 | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/21 | 0 | 2/11 | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 2-6 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 4/6 | — | 5,80 |
| 06/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 4 | 7/11 | — | 5,99 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC Köln | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 1 | 1/1 | — | 6,49 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | T 4-0 | 89 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 19/21 | 0 | 2/8 | — | 9,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/02/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 12/10/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/01/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/09/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 21/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/11/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 08/04/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 30/12/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 05/10/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/01/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 23/03/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 10/06/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 125 nghìn € |
| 08/10/2026 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SV Wehen Wiesbaden | Würzburger Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Würzburger Kickers | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FSV Frankfurt | Würzburger Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Free player | FSV Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Naestved | Free player | Trở lại | — |
| 07/08/2019 | 1. FC Saarbrücken | Naestved | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Eintracht Braunschweig | 1. FC Saarbrücken | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Germania Halberstadt | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | VFC Plauen | Germania Halberstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Erzgebirge Aue U19 | VFC Plauen | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/07/2014 | TSC Euskirchen 1848/1913 U17 | Erzgebirge Aue U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Sportfreunde Siegen U17 | TSC Euskirchen 1848/1913 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Bayer 04 Leverkusen Am | Sportfreunde Siegen U17 | Chuyển nhượng | — |