Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Franjic

Würzburger KickersTiền vệGER
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Ivan Franjic là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Würzburger Kickers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
738Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
369Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—10871920010378%43%004,62
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10190000063%100%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 4,62

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/18
Đá phạt (bàn / sút)
1/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/204 (78%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
11/34 (32%)
Chuyền dài chính xác
11/17 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/67 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 37
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/11 (63%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Franjic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimT 2-0900031424/3037/12——
14/10/2026Hạng 3 Đức@ HavelseH 2-29000000—0——5,90
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockB 0-2900010226/3301/3——
19/09/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlB 1-2760030214/1912/6—6,30
16/09/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenT 1-0830010215/2102/11——
12/09/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenB 2-6290000010/1324/6—5,80
06/09/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIB 1-26000016/700/2—5,90
29/08/2026Hạng 3 Đức@ MSV DuisburgB 0-3780000029/3847/11—5,99
24/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs FC KölnB 1-219000017/1111/1—6,49
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenT 4-0892022119/2102/8—9,79

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 175 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20171950 nghìn €
13/02/201820100 nghìn €
29/06/201820125 nghìn €
12/10/201821200 nghìn €
14/01/201921150 nghìn €
08/09/201922125 nghìn €
21/12/201922150 nghìn €
30/07/202022150 nghìn €
09/11/202023125 nghìn €
08/04/202123100 nghìn €
30/12/202124100 nghìn €
27/06/202224125 nghìn €
05/10/202225150 nghìn €
29/12/202225200 nghìn €
28/06/202325200 nghìn €
07/01/202426200 nghìn €
26/06/202426250 nghìn €
29/12/202427250 nghìn €
23/03/202527200 nghìn €
10/06/202527175 nghìn €
22/12/202528150 nghìn €
28/05/202628125 nghìn €
08/10/202629175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SV Wehen WiesbadenWürzburger KickersChuyển nhượng—
30/06/2024Würzburger KickersSV Wehen WiesbadenChuyển nhượng—
30/06/2022FSV FrankfurtWürzburger KickersChuyển nhượng—
30/06/2021Free playerFSV FrankfurtChuyển nhượng—
30/07/2020NaestvedFree playerTrở lại—
07/08/20191. FC SaarbrückenNaestvedChuyển nhượng—
30/01/2019Eintracht Braunschweig1. FC SaarbrückenChuyển nhượng—
30/06/2018Germania HalberstadtEintracht BraunschweigChuyển nhượng—
30/06/2017VFC PlauenGermania HalberstadtChuyển nhượng—
30/08/2016Erzgebirge Aue U19VFC PlauenChuyển nhượng Free—
31/07/2014TSC Euskirchen 1848/1913 U17Erzgebirge Aue U19Chuyển nhượng—
31/07/2012Sportfreunde Siegen U17TSC Euskirchen 1848/1913 U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Bayer 04 Leverkusen AmSportfreunde Siegen U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com