
Marko Rajkovačić
26Tuổi
191Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Marko Rajkovačić là thủ môn 26 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Würzburger Kickers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
33Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 29 | 4 | 7 | 65% | 100% | 0 | 0 | 2,92 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 3 | 3 | 67% | 100% | 0 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 2,92
Thủ môn
- Cứu thua
- 29
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/202 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 54/121 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,05
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/28 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 2-0 | 90 | 7 | 0 | 0 | 19/27 | 0 | 1/1 | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 0-2 | 90 | 6 | 0 | 3 | 33/51 | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 1-2 | 90 | 6 | 3 | 1 | 24/38 | 1 | 2/2 | — | 6,00 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | T 1-0 | 90 | 6 | 1 | 0 | 24/41 | 1 | 2/2 | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 2-6 | 90 | 4 | 0 | 0 | 33/45 | 0 | — | — | 5,50 |
| 06/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC Köln | B 1-2 | 90 | 4 | 3 | 0 | 19/28 | 0 | 2/2 | — | 7,05 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2020 | 20 | — |
| 15/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Eintracht Braunschweig | Würzburger Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Collina d Oro | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Gambarogno-Contone | Collina d Oro | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2021 | FC Paradiso | Gambarogno-Contone | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Losone Sportiva | FC Paradiso | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Gambarogno-Contone | Losone Sportiva | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Losone Sportiva | Gambarogno-Contone | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Bellinzona | Losone Sportiva | Cho mượn | — |
| 22/07/2019 | Losone Sportiva | Bellinzona | Chuyển nhượng | — |