
Nathan de Medina
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Nathan de Medina là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Würzburger Kickers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
623Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 623 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 79% | 68% | 4 | 0 | 4,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 4,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/181 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/37 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/48 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/31 | 1 | 5/7 | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,39 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/36 | 8 | 13/14 | V | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 1/5 | — | 6,10 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 3/5 | V | 6,65 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 2-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/40 | 1 | 4/9 | V | 5,15 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 2 | 7/8 | — | 6,18 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 57/62 | 2 | 3/4 | — | 6,04 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/41 | 3 | 5/10 | — | 5,67 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/38 | 1 | 3/4 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 06/02/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/07/2016 | 18 | 200 nghìn € |
| 20/01/2017 | 19 | 350 nghìn € |
| 05/06/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 08/01/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 02/06/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/12/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/09/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 650 nghìn € |
| 09/02/2021 | 23 | 650 nghìn € |
| 08/06/2021 | 23 | 650 nghìn € |
| 06/10/2021 | 23 | 750 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 750 nghìn € |
| 08/06/2022 | 24 | 750 nghìn € |
| 29/11/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | 150 nghìn € |
| 08/10/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Olympic Charleroi | Würzburger Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | Free player | Olympic Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Partizan Belgrade | Free player | Trở lại | — |
| 12/09/2023 | Eintracht Braunschweig | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Arminia Bielefeld | Eintracht Braunschweig | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 14/07/2020 | Royal Excel Mouscron | Arminia Bielefeld | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2017 | Anderlecht | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Oud-Heverlee Leuven | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Anderlecht | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | RSCA Futures | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Anderlecht U19 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Anderlecht U17 | Anderlecht U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Anderlecht Youth | Anderlecht U17 | Chuyển nhượng | — |