
Ebrahim Farahnak là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Würzburger Kickers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
644Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
4,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 558 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 57% | 1 | 1 | 4,47 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 33% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 558 phút · điểm TB 4,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 253/301 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/51 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/38 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/46 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,10 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/64 | 2 | 4/6 | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 2 | 3/8 | — | 6,50 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 3 | 3/6 | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 2-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 71/78 | 2 | 3/7 | — | 6,45 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC Köln | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 1 | 1/3 | — | 6,84 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/50 | 3 | 7/8 | V | 6,97 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 1 | 2/3 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/02/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/06/2018 | 20 | — |
| 15/09/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 10/06/2021 | 23 | 10 nghìn € |
| 09/09/2021 | 23 | 10 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 10 nghìn € |
| 22/06/2022 | 24 | 10 nghìn € |
| 05/10/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 20/06/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 29/12/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 23/06/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
| 08/10/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.