
Xaver Kiefersauer là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Würzburger Kickers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
401Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
200Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 395 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 85% | 55% | 0 | 0 | 5,82 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 33% | 0 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 395 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/145 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/36 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 25/34 | 3 | 6/9 | — | 8,30 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 33/38 | 4 | 6/13 | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/3 | — | 6,20 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 2-6 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/4 | — | 5,80 |
| 06/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/2 | — | 5,60 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 3/4 | — | 6,10 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC Köln | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 6,09 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | T 4-0 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/21 | 1 | 1/1 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | 1. FC Nürnberg | Würzburger Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2026 | TSV 1860 München II | 1. FC Nürnberg | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 30/06/2024 | TSV 1860 Munchen U19 | TSV 1860 München II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | TSV 1860 Munchen U17 | TSV 1860 Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | TSV 1860 München Youth | TSV 1860 Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |