Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tarsis Bonga

Würzburger KickersTiền đạoGER
29Tuổi
196Chiều cao (cm)
93Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Tarsis Bonga là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Würzburger Kickers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
988Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—101089862222870%50%006,17
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900002069%38%005,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 898 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/22
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/231 (70%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
14
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/127 (50%)
Không chiến thắng / thua
43 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 38
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
140
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/23 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tarsis Bonga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimT 2-0901032317/2500/4—6,99
14/10/2026Hạng 3 Đức@ HavelseH 2-29010000—0——6,30
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockB 0-2900010220/2206/17——
19/09/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlB 1-2901021318/2805/11—7,09
16/09/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenT 1-0901031113/2109/12—6,99
12/09/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenB 2-6900130220/27112/21—6,40
06/09/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIB 1-2901032212/24012/16—6,42
29/08/2026Hạng 3 Đức@ MSV DuisburgB 0-3900020328/3705/18—6,37
24/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs FC KölnB 1-2900020016/2315/13—5,99
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenT 4-0900131119/2404/9—7,24

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20161950 nghìn €
19/11/20161950 nghìn €
30/06/20172050 nghìn €
02/02/20182175 nghìn €
14/07/201821100 nghìn €
12/10/201821175 nghìn €
14/01/201922175 nghìn €
13/06/201922175 nghìn €
11/07/201922175 nghìn €
10/12/201922200 nghìn €
14/07/202023300 nghìn €
07/02/202124300 nghìn €
15/06/202124300 nghìn €
21/12/202124300 nghìn €
08/06/202225300 nghìn €
08/11/202225300 nghìn €
27/06/202326300 nghìn €
18/10/202326250 nghìn €
27/12/202326200 nghìn €
10/06/202427200 nghìn €
15/12/202427175 nghìn €
22/06/202528150 nghìn €
28/12/202528150 nghìn €
16/06/202629200 nghìn €
08/10/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com